breeder reactor

breeder reactor

A diagram shows the core of a breeder reactor surrounded by a blanket of fertile material.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng tạo giống (breeder reactor) một loại phản ứng hạt nhân khả năng sản xuất nhiều vật liệu phân hạch hơn lượng tiêu thụ. Điều này có nghĩa trong quá trình vận hành, phản ứng không chỉ tạo ra năng lượng còn "nhân giống" thêm nhiên liệu hạt nhân mới từ các nguyên liệu ít phóng xạ hơn, giúp kéo dài nguồn cung nhiên liệu.

dụ sử dụng
  • ( phản ứng tạo giống được thiết kế để chuyển đổi uranium-238 thành plutonium-239, sau đó có thể được sử dụng làm nhiên liệu.)
  • (Nhiều quốc gia đang nghiên cứu phản ứng tạo giống để giải quyết tình trạng khan hiếm vật liệu phân hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fast breeder reactor": phản ứng tạo giống nhanh, một loại phản ứng sử dụng neutron nhanh để tạo ra nhiên liệu, thường hiệu quả hơn so với phản ứng thông thường.
    • Fast breeder reactors are considered more efficient but also more complex to operate. ( phản ứng tạo giống nhanh được coi hiệu quả hơn nhưng cũng phức tạp hơn để vận hành.)
  • "Breeder reactor technology": Công nghệ phản ứng tạo giống, bao gồm các kỹ thuật quy trình liên quan.
    • The development of breeder reactor technology is crucial for sustainable nuclear energy. (Sự phát triển của công nghệ phản ứng tạo giống rất quan trọng đối với năng lượng hạt nhân bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeder (danh từ): tạo giống, thường được dùng để chỉ riêng phản ứng tạo giống trong ngữ cảnh hạt nhân.
    • The breeder is a key component of the nuclear fuel cycle. ( tạo giống một thành phần chính của chu trình nhiên liệu hạt nhân.)
  • Reactor (danh từ): phản ứng, thiết bị nơi diễn ra phản ứng hạt nhân.
    • The reactor core must be carefully monitored. (Lõi phản ứng phải được theo dõi cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng nhân giống: Một cách dịch khác của "breeder reactor", nhấn mạnh khả năng nhân lên nhiên liệu.
    • phản ứng nhân giống có thể giảm sự phụ thuộc vào uranium tự nhiên. (Breeder reactors can reduce dependence on natural uranium.)
Thành ngữ liên quan
  • "Breeder reactor cycle": Chu trình phản ứng tạo giống, quy trình khép kín trong đó nhiên liệu được tái chế tái sử dụng.
    • The breeder reactor cycle minimizes nuclear waste by reusing spent fuel. (Chu trình phản ứng tạo giống giảm thiểu chất thải hạt nhân bằng cách tái sử dụng nhiên liệu đã qua sử dụng.)